kiếp sống
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đời của một sinh vật từ khi sinh ra cho đến khi chết: "kiếp sống" chỉ toàn bộ quãng thời gian tồn tại, trải nghiệm và hoạt động của một cá thể, đặc biệt là con người, trong thế giới vật chất hoặc tinh thần.
- Sự tồn tại trong một hoàn cảnh, điều kiện cụ thể: "kiếp sống" còn diễn tả một giai đoạn hoặc cách thức sống mang tính định mệnh, thường gắn với những khó khăn, vui buồn hoặc ý nghĩa nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc đời mỗi người dù ngắn vẫn đáng trân trọng.)
- (Anh ấy sống trong cảnh nghèo khó suốt thời thơ ấu.)
- (Mỗi người nên hành động thiện lành trong cuộc đời hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kiếp sống luân hồi": vòng đời liên tiếp theo quan niệm Phật giáo, gồm sinh, tử và tái sinh.
- Theo đạo Phật, kiếp sống luân hồi tiếp diễn cho đến khi giác ngộ. (Vòng sinh tử lặp lại cho tới khi đạt giải thoát.)
"kiếp sống tạm bợ": cuộc sống không ổn định, thiếu thốn, tạm thời.
- Họ sống trong kiếp sống tạm bợ ở khu ổ chuột. (Cuộc đời họ chật vật, không có nơi cố định.)
Biến thể và từ gần giống
Kiếp (danh từ): đời người, thời gian tồn tại trong một hình thái.
- Kiếp người ngắn ngủi. (Cuộc đời con người rất nhanh.)
Sống (động từ): tồn tại, có sự sống.
- Cây cối sống nhờ ánh sáng. (Thực vật tồn tại dựa vào năng lượng mặt trời.)
Đời sống (danh từ): cuộc sống nói chung, sinh hoạt hàng ngày.
- Đời sống tinh thần của người dân ngày càng phong phú. (Sinh hoạt văn hoá tinh thần phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Cuộc đời: toàn bộ quãng thời gian tồn tại của một người.
- Sinh mệnh: sự sống, tính mạng con người.
- Số phận: định mệnh, hoàn cảnh cuộc sống do nghiệp báo hoặc ngẫu nhiên.
Thành ngữ liên quan
Kiếp sống mong manh: cuộc đời yếu ớt, dễ bị tổn thương.
- Tai nạn nhắc nhở ta về kiếp sống mong manh. (Sự cố cho thấy cuộc đời dễ mất đi.)
Kiếp sống nổi trôi: cuộc sống không ổn định, lênh đênh.
- Người tị nạn trải qua kiếp sống nổi trôi khắp nơi. (Họ sống không nơi bám trụ, di chuyển liên tục.)